| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
46
|
874000
|
| 2 |
Dạy và học ngày nay
|
46
|
920000
|
| 3 |
Văn học và tuổi trẻ
|
66
|
920000
|
| 4 |
Vật lí & tuổi trẻ
|
92
|
1008000
|
| 5 |
Toán học & tuổi trẻ
|
108
|
1080000
|
| 6 |
Sách tham khảo Lịch sử
|
156
|
3908800
|
| 7 |
Sách tra cứu
|
196
|
13351000
|
| 8 |
Sách tham khảo Sinh học
|
202
|
3612200
|
| 9 |
Sách tham khảo Hóa học
|
202
|
4275000
|
| 10 |
Sách tham khảo Địa lý
|
210
|
3167200
|
| 11 |
Sách tham khảo chung
|
230
|
6791400
|
| 12 |
Sách tham khảo Vật lý
|
258
|
4494600
|
| 13 |
Sách Nghiệp vụ lớp 7
|
264
|
4235000
|
| 14 |
Sách Nghiệp vụ lớp 8
|
274
|
4541200
|
| 15 |
Sách giáo khoa Lớp 7
|
274
|
2909800
|
| 16 |
Sách Nghiệp vụ lớp 6
|
316
|
4203600
|
| 17 |
Toán tuổi thơ 2
|
380
|
3920000
|
| 18 |
Sách Nghiệp vụ lớp 9
|
392
|
5399600
|
| 19 |
Sách tham khảo Tiếng Anh
|
418
|
10615800
|
| 20 |
Sách dùng chung
|
420
|
15925800
|
| 21 |
Sách giáo khoa Lớp 9
|
454
|
7008400
|
| 22 |
Sách giáo khoa Lớp 6
|
534
|
5123200
|
| 23 |
Sách Đạo đức- pháp luật
|
542
|
26262200
|
| 24 |
Sách Nghiệp vụ chung
|
620
|
18088400
|
| 25 |
Sách giáo khoa Lớp 8
|
728
|
5922000
|
| 26 |
Sách thiếu nhi
|
762
|
12223400
|
| 27 |
Sách tham khảo toán
|
858
|
25231400
|
| 28 |
Sách tham khảo Văn
|
976
|
33939200
|
| |
TỔNG
|
10024
|
229951200
|